Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microphotographer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người chụp ảnh vi mô
danh từ
One who takes microphotographs.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
microphotographer
Dạng gốc
(base form)
microphotographer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
photographer
AI
1
Người chụp ảnh vi mô
1
Người chụp ảnh vi mô
1
Người chụp ảnh vi mô