microornamentation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vật trang trí rất nhỏ, thường là trên vảy động vậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Very small ornamentation, typically on an animal's scales.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- microornamentationDạng gốc (base form)
- microornamentationsSố nhiều (plural)