Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
microorganic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Vi sinh vật
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to microorganisms
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
organic
Ví dụ
Under
conditions
of
incomplete
burning
,
and
/
or
in
dry
or
waterlogged
environments
in
which
microorganic
activity
is
weak
,
wood
can
keep
its
anatomical
structure
[11 ,12 ].
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
microorganismo
Vi trùng, vi khuẩn, vi sinh vật
microbio
Vi trùng, vi khuẩn, vi sinh vật
germen
Vi khuẩn, vi sinh vật
AI
1
Vi sinh vật
1
Vi sinh vật
1
Vi sinh vật