Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
micromodelling
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xây dựng các mô hình vi mô
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The construction of micromodels
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
modelling
AI
1
Xây dựng các mô hình vi mô
1
Xây dựng các mô hình vi mô
1
Xây dựng các mô hình vi mô