Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
micromillimetre
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
aɪ
.
k
r
əʊ
ˌ
m
ɪ
.
l
ɪ
.
m
iː
.
t
ə
/
US
/ˈ
m
aɪ
.
k
r
oʊ
ˌ
m
ɪ
.
l
ɪ
.
m
iː
.
t
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với nanometre
danh từ
Synonym of nanometre.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
micromillimetre
Dạng gốc
(base form)
micromillimetre
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nanometre
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
millimetre
AI
1
Đồng nghĩa với nanometre
1
Đồng nghĩa với nanometre
1
Đồng nghĩa với nanometre