Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
micromaser
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Maser rất nhỏ
danh từ
A very small maser
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
micromaser
Dạng gốc
(base form)
micromaser
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
maser
AI
1
Maser rất nhỏ
1
Maser rất nhỏ
1
Maser rất nhỏ