Dịch

micromarketing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc sử dụng các chiến lược tiếp thị tập trung vào các thị trường nhỏ cụ thể (phân khúc vi mô) hoặc người tiêu dùng cá nhândanh từkhông đếm được (uncountable)The use of marketing strategies that focus on specific small markets (microsegments) or individual consumers.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI