Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
micromachined
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Gia công bằng micromachine
tính từ
không so sánh
(not comparable)
machined using a micromachine
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
machined
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
micromaquinado
Được gia công vi mô
AI
1
Gia công bằng micromachine
1
Gia công bằng micromachine
1
Gia công bằng micromachine