Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microlot
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mảnh đất rất nhỏ
danh từ
A very small lot of land.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
microlot
Dạng gốc
(base form)
microlot
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
lot
AI
1
Mảnh đất rất nhỏ
1
Mảnh đất rất nhỏ
1
Mảnh đất rất nhỏ