Dịch

microlocality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính trở thành vi môdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being microlocal.
  2. Địa phương rất nhỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A very small locality.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. microlocalityDạng gốc (base form)
  2. microlocalitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI