Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microlambert
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đơn vị đo là một phần triệu lambert
danh từ
A unit of measure, one millionth of a lambert.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
microlambert
Dạng gốc
(base form)
microlambert
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
lambert
AI
1
Đơn vị đo là một phần triệu lambert
1
Đơn vị đo là một phần triệu lambert
1
Đơn vị đo là một phần triệu lambert