Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microknoll
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nút thắt rất nhỏ
danh từ
A very small knoll.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
microknoll
Dạng gốc
(base form)
microknoll
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
knoll
AI
1
Nút thắt rất nhỏ
1
Nút thắt rất nhỏ
1
Nút thắt rất nhỏ