Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microjet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tia cực nhỏ (của chất lỏng)
danh từ
A microscopic jet (of fluid)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
microjet
Dạng gốc
(base form)
microjet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
jet
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
microjet
giống đực
Máy bay phản lực siêu nhỏ
AI
1
Tia cực nhỏ (của chất lỏng)
1
Tia cực nhỏ (của chất lỏng)
1
Tia cực nhỏ (của chất lỏng)