Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microirradiated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chiếu xạ bằng phương pháp vi bức xạ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
irradiated by means of microirradiation
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
irradiated
AI
1
Chiếu xạ bằng phương pháp vi bức xạ
1
Chiếu xạ bằng phương pháp vi bức xạ
1
Chiếu xạ bằng phương pháp vi bức xạ