Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microfermenter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy lên men rất nhỏ
danh từ
A very small fermenter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
microfermenter
Dạng gốc
(base form)
microfermenter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
fermenter
AI
1
Máy lên men rất nhỏ
1
Máy lên men rất nhỏ
1
Máy lên men rất nhỏ