fermenter
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các sinh vật, chẳng hạn như nấm men, gây ra quá trình lên mendanh từAny organism, such as a yeast, that causes fermentation.
- Máy lên men; một tàu trong đó quá trình lên men diễn radanh từA fermentor; a vessel in which fermentation takes place.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fermenterDạng gốc (base form)
- fermentersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| non-fermenterdanh từ | danh từ | Bất kỳ nhóm vi khuẩn không đồng nhất về mặt phân loại của ngành Pseudomonadota không thể dị hóa glucose và do đó không thể lên men |
Ví dụ
- , , , comost .
Họ từ (word family)
cùng gốc fermenterNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha