Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
homofermenter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bất kỳ sinh vật lên men đồng nhất
danh từ
Any homofermentative organism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
homofermenter
Dạng gốc
(base form)
homofermenter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
homo-
+
fermenter
AI
1
Bất kỳ sinh vật lên men đồng nhất
1
Bất kỳ sinh vật lên men đồng nhất
1
Bất kỳ sinh vật lên men đồng nhất