Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microelution
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Rửa giải quy mô rất nhỏ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Very small-scale elution
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
elution
AI
1
Rửa giải quy mô rất nhỏ
1
Rửa giải quy mô rất nhỏ
1
Rửa giải quy mô rất nhỏ