Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microdistilling
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà máy chưng cất rượu quy mô nhỏ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Small-scale distillery of alcohol.
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
distilling
AI
1
Nhà máy chưng cất rượu quy mô nhỏ
1
Nhà máy chưng cất rượu quy mô nhỏ
1
Nhà máy chưng cất rượu quy mô nhỏ