Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microdissectable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể được mổ xẻ vi mô
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That can be microdissected
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
dissectable
AI
1
Có thể được mổ xẻ vi mô
1
Có thể được mổ xẻ vi mô
1
Có thể được mổ xẻ vi mô