Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dissectable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có khả năng mổ xẻ
tính từ
Capable of being dissected.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dissectable
un
dissectable
Không có khả năng mổ xẻ
tính từ
micro
dissectable
Có thể được mổ xẻ vi mô
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
dissect
+
-able
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
disecable
Có thể mổ xẻ được
AI
1
Có khả năng mổ xẻ
1
Có khả năng mổ xẻ
1
Có khả năng mổ xẻ