Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microdetritus
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mảnh vụn siêu nhỏ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
microscopic detritus
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
detritus
AI
1
Mảnh vụn siêu nhỏ
1
Mảnh vụn siêu nhỏ
1
Mảnh vụn siêu nhỏ