Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microcollimator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ống chuẩn trực rất nhỏ
danh từ
A very small collimator
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
microcollimator
Dạng gốc
(base form)
microcollimator
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
collimator
AI
1
Ống chuẩn trực rất nhỏ
1
Ống chuẩn trực rất nhỏ
1
Ống chuẩn trực rất nhỏ