microcannula
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ống thông rất nhỏ và mỏngdanh từA very thin cannula
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- microcannulaDạng gốc (base form)
- microcannulasSố nhiều (plural)
- microcannulae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- 30 ( , , ), 5μl 2 .