Dịch

microcannula

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ống thông rất nhỏ và mỏngdanh từA very thin cannula

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. microcannulaDạng gốc (base form)
  2. microcannulasSố nhiều (plural)
  3. microcannulae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • 30 ( , , ), 5μl 2 .

Họ từ (word family)

cùng gốc microcannula

Nguồn gốc (etymology)

AI