Dịch

cannula

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ống được đưa vào cơ thể để dẫn lưu hoặc tiêm chất lỏngdanh từA tube inserted into the body to drain or inject fluid.
  2. Ống hoặc ống nối trực tiếp từ bình oxy hoặc nguồn khác tới mũi của người dùng, thường được sử dụng bởi các phi công máy bay hoặc những người khác cần thiết bị thở oxy trực tiếpdanh từA hose or tube that connects directly from an oxygen bottle or other source to the user's nose, commonly used by aircraft pilots or others needing direct oxygen breathing apparatus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. cannulaDạng gốc (base form)
  2. cannulasSố nhiều (plural)
  3. cannulæ (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  4. cannulae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

nasal cannuladanh từThiết bị được sử dụng để cung cấp oxy bổ sung hoặc tăng luồng không khí cho bệnh nhân cần trợ giúp về hô hấp

Ví dụ

  • , , .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh muộncannula
  2. từ tiếng Latinhcannula“reed; small reed- or tube-shaped object”
  3. từ tiếng Hy Lạp cổκᾰ́ννᾰkắnnă“reed”

AI