Dịch

cannulation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc đưa ống thông vàodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The insertion of a cannula

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cannulationDạng gốc (base form)
  2. cannulationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI