cannulation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc đưa ống thông vàodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The insertion of a cannula
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cannulationDạng gốc (base form)
- cannulationsSố nhiều (plural)