Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
microcaliper
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thước cặp rất nhỏ
danh từ
A very small caliper
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
microcaliper
Dạng gốc
(base form)
microcaliper
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
caliper
Ví dụ
After
24
h
,
the
thicknesses
of
the
ear
and
hind
paw
were
measured
using
a
digital
microcaliper
.
AI
1
Thước cặp rất nhỏ
1
Thước cặp rất nhỏ
1
Thước cặp rất nhỏ