Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microbottle
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chai siêu nhỏ
danh từ
A microscopic bottle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
microbottle
Dạng gốc
(base form)
microbottle
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
bottle
AI
1
Chai siêu nhỏ
1
Chai siêu nhỏ
1
Chai siêu nhỏ