Dịch

microbotanical

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Kính hiển vi và thực vật (thường được sử dụng các hạt phấn hoa và những thứ tương tự)tính từkhông so sánh (not comparable)Microscopic and botanical (typically used of pollen grains and suchlike).

Nguồn gốc (etymology)

AI