Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microbotanical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Kính hiển vi và thực vật (thường được sử dụng các hạt phấn hoa và những thứ tương tự)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Microscopic and botanical (typically used of pollen grains and suchlike).
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
botanical
AI
1
Kính hiển vi và thực vật (thường được sử dụng các hạt phấn hoa và những thứ tương tự)
1
Kính hiển vi và thực vật (thường được sử dụng các hạt phấn hoa và những thứ tương tự)
1
Kính hiển vi và thực vật (thường được sử dụng các hạt phấn hoa và những thứ tương tự)