Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microblogger
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người viết một microblog
danh từ
A person who writes a microblog.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
microblogger
Dạng gốc
(base form)
microblogger
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
blogger
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
microbloguero
giống đực
Tiểu blog
AI
1
Người viết một microblog
1
Người viết một microblog
1
Người viết một microblog