Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microassembler
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trình biên dịch mã hoạt động trên vi mã
danh từ
An assembler that operates on microcode.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
microassembler
Dạng gốc
(base form)
microassembler
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
assembler
AI
1
Trình biên dịch mã hoạt động trên vi mã
1
Trình biên dịch mã hoạt động trên vi mã
1
Trình biên dịch mã hoạt động trên vi mã