Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microabscess
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khối mủ rất nhỏ, cục bộ
danh từ
A very small, localised collection of pus.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
microabscess
Dạng gốc
(base form)
microabscess
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
microabscess
microabscess
ation
Sự hình thành áp xe rất nhỏ
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
micro-
+
abscess
AI
1
Khối mủ rất nhỏ
1
Khối mủ rất nhỏ
1
Khối mủ rất nhỏ