micro-region
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hệ thống hành chính tương đương với một quận hoặc một tỉnh và một tỉnh. Nó được sử dụng ở Brazil như một cơ quan quản lý cấp thứ ba giữa nhà nước và khu vực vi môdanh từAn administrative system that is equivalent to a county or a prefecture and a department. It is used in Brazil as a third-level administration between state and micro-region.
- Quan hệ đối tác của các đô thị lân cận theo một mục tiêu chungdanh từPartnership of neighbouring municipalities following a common goal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- micro-regionDạng gốc (base form)
- micro-regionsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- 1999 2009 () , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha