Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
micellarized
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chuyển hóa thành các mixen
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Converted into micelles
Nguồn gốc
(etymology)
micellar
+
-ize
+
-ed
AI
1
Chuyển hóa thành các mixen
1
Chuyển hóa thành các mixen
1
Chuyển hóa thành các mixen