micellar
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến mixentính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to micelles.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| micellar waterdanh từ | danh từ | Hỗn dịch keo của các mixen bao gồm các chất hoạt động bề mặt trong nước, được sử dụng làm chất tẩy rửa. Chất này thường có độ nhớt gần bằng độ nhớt của nước. Điều này có cách sử dụng tương tự như các chất tẩy rửa khác của con người, chẳng hạn như chất tẩy rửa dạng lỏng (ví dụ: sữa tắm, dầu gội) và xà phòng dạng lỏng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha