metonymical
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Hoán dụtính từSynonym of metonymic, of or relating to metonymy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- metonymicalDạng gốc (base form)
- more metonymicalSo sánh hơn (comparative)
- most metonymicalSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc metonymical- metonymHoán dụdanh từ
- metonymyViệc sử dụng một đặc điểm hoặc một phần của đối tượng, khái niệm hoặc hiện tượng để xác định toàn bộ đối tượng, khái niệm, hiện tượng hoặc đối tượng liên quandanh từ
- metonymicLiên quan đến một từ hoặc cụm từ đặt tên cho một đối tượng từ một đặc điểm duy nhất của nó hoặc của một đối tượng có liên quan chặt chẽtính từ, danh từ
- metonymicallyTheo kiểu hoán dụ; sử dụng hoán dụtrạng từ