Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
metonimia
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/metoˈnimja/
Nghĩa chính
1
Hoán dụ
danh từ
metonymy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
metonimia
Dạng gốc
(base form)
metonimia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
metonymy
Việc sử dụng một đặc điểm hoặc một phần của đối tượng, khái niệm hoặc hiện tượng để xác định toàn bộ đối tượng, khái niệm, hiện tượng hoặc đối tượng liên quan
AI
1
Hoán dụ
1
Hoán dụ
1
Hoán dụ