Dịch

methylcobalamin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cobalamin (dạng vitamin B₁₂) được sử dụng để điều trị bệnh thần kinhdanh từkhông đếm được (uncountable)A cobalamin (form of vitamin B₁₂) used to treat neuropathies.

Nguồn gốc (etymology)

AI