Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
method acting
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ɛ
θ
ə
d
ˈ
æ
k
t
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Phương pháp diễn xuất nhập tâm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An acting technique in which the actor fully immerses themselves into the character they are playing.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
method
Xuất hiện ở từ khác
acting
kết hợp
phương pháp diễn xuất
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
method actor
AI
1
Phương pháp diễn xuất nhập tâm
1
Phương pháp diễn xuất nhập tâm
1
Phương pháp diễn xuất nhập tâm