Nghĩa chính
- Hình như, đối với tôitừ viết tắtIt seems to me.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- methinks (that)…tôi nghĩ (rằng)…
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| methinks the lady doth protest too much | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , .Quý bà phản đối quá nhiều, thiết nghĩ thế.
- , .Quý bà phản đối quá nhiều, thiết nghĩ thế.
- !Ta nghĩ ngươi thật ngốc nghếch!
Họ từ (word family)
cùng gốc methinksNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạime thinketh
- từ tiếng Anh cổmē