Dịch

methinks

C2từ viết tắt (contraction)

Nghĩa chính

  1. Hình như, đối với tôitừ viết tắtIt seems to me.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • methinks (that)…tôi nghĩ (rằng)…

Cụm từ (phrase)

methinks the lady doth protest too muchChưa có nghĩa

Ví dụ

  • , .Quý bà phản đối quá nhiều, thiết nghĩ thế.
  • , .Quý bà phản đối quá nhiều, thiết nghĩ thế.
  • !Ta nghĩ ngươi thật ngốc nghếch!

Họ từ (word family)

cùng gốc methinks
Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạime thinketh
  2. từ tiếng Anh cổmē

AI