meteorograph
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Máy ghi hiện tượng khí tượngdanh từA device used to measure various meteorological conditions, usually the temperature and humidity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- meteorographDạng gốc (base form)
- meteorographsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc meteorograph- meteorographyViệc đăng ký hoặc ghi lại các hiện tượng khí tượngdanh từ
- meteorographicLiên quan đến khí tượng họctính từ
- telemeteorographCác thiết bị để ghi lại hiện tượng khí tượng ở khoảng cách xa với thiết bị đo, như bằng điện hoặc khí nén; đặc biệt là thiết bị ghi lại các điều kiện tại nhiều trạm ở xa tại một văn phòng trung tâmdanh từ
- radiometeorographMáy đo khí tượng từ xa truyền các số liệu của nó bằng sóng vô tuyếndanh từ