Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
meteorographic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến khí tượng học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to meteorography.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
meteorographical
Nguồn gốc
(etymology)
meteorography
+
-ic
AI
1
Liên quan đến khí tượng học
1
Liên quan đến khí tượng học
1
Liên quan đến khí tượng học