metatarsus
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khối xương bàn chândanh từThe part of the foot between the toes and the ankle, especially its five bones.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- metatarsusDạng gốc (base form)
- metatarsi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| metatarsus adductusdanh từ | danh từ | Biến dạng của bàn chân trong đó phần trước của bàn chân (qua vòm bàn chân) uốn cong vào trong (về phía bàn chân kia) |
| metatarso-tiền tố | tiền tố | Xương bàn chân |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc metatarsusNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhmetatarsus