Dịch

instep

danh từ (noun)
US/ˈɪnˌstɛp/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mu bàn chândanh từThe arched part of the top of the foot between the toes and the ankle.
  2. Một phần của giày dép che phần đó của bàn chândanh từA section of any footwear covering that part of the foot.
  3. Ở ngựa, chân sau từ đùi đến khớp cổ chândanh từIn horses, the hind leg from the ham to the pastern joint.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. instepDạng gốc (base form)
  2. instepsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

instep borerdanh từThiết bị tra tấn được cho là đặt trên bàn chân giống như một chiếc ủng, trên đó có một lưỡi dao có thể cắm vào phần trên của bàn chân

Ví dụ

Họ từ (word family)

cùng gốc instep

Ngôn ngữ khác

AI