Dịch

metargon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại khí được cho là hiếm, từng được cho là tồn tại với số lượng rất nhỏ trong khí quyển do một nghiên cứu thiếu sót về mật độ quang phổdanh từkhông đếm được (uncountable)A supposed noble gas, once thought to exist in minute amounts in the atmosphere as a result of a flawed study of density spectra.

Nguồn gốc (etymology)

AI