Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
metapneumonia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Căn bệnh do nhiễm metapneumovirus
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A disease caused by infection with a metapneumovirus.
Nguồn gốc
(etymology)
meta-
+
pneumonia
AI
1
Căn bệnh do nhiễm metapneumovirus
1
Căn bệnh do nhiễm metapneumovirus
1
Căn bệnh do nhiễm metapneumovirus