Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
metamolybdate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với tetramolybdate
danh từ
Synonym of tetramolybdate.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
metamolybdate
Dạng gốc
(base form)
metamolybdate
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tetramolybdate
Nguồn gốc
(etymology)
meta-
+
molybdate
AI
1
Đồng nghĩa với tetramolybdate
1
Đồng nghĩa với tetramolybdate
1
Đồng nghĩa với tetramolybdate