Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
metallurgically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Về mặt luyện kim
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In terms of metallurgy.
Nguồn gốc
(etymology)
metallurgical
+
-ly
AI
1
Về mặt luyện kim
1
Về mặt luyện kim
1
Về mặt luyện kim