Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
metalcore
B2
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Nhạc metalcore
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A subgenre of rock music which fuses extreme metal and hardcore punk.
Nguồn gốc
(etymology)
metal
+
-core
Ví dụ
I've
never
heard
metalcore
like
that
.
Tôi chưa từng nghe nhạc metalcore nào như thế.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
metalcore
giống đực
Lõi kim loại
AI
1
Nhạc metalcore
1
Nhạc metalcore
1
Nhạc metalcore