Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
metalcore
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lõi kim loại
danh từ
metalcore
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
metalcore
Dạng gốc
(base form)
metalcore
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
metalcore
Nhạc metalcore
AI
1
Lõi kim loại
1
Lõi kim loại
1
Lõi kim loại